cửa bức bàn

cửa bức bàn

Ngôi nhà cổ này vẫn giữ nguyên những cánh cửa bức bàn bằng gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cửa gỗ nhiều cánh, thường gồm các tấm phẳng (bức) ghép lại, có thể xếp gấp hoặc mở toàn bộ: "cửa bức bàn" một kiểu cửa truyền thống, thường thấy trong kiến trúc cổ Việt Nam, với các cánh cửa làm bằng gỗ, bản lề để mở ra hai bên hoặc xếp gọn. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng giống như "bức bàn" (tấm phẳng, rộng) dùng để đóng mở lối vào.
    • Cửa lớn, kích thước rộng, thường dùngđình, chùa, nhà cổ: "cửa bức bàn" chỉ loại cửa nhiều cánh, mỗi cánh một tấm gỗ nguyên khối hoặc ghép ván, khi mở ra tạo thành lối đi rộng rãi.
dụ sử dụng
  • (Ngôi đình loại cửa gỗ nhiều cánh, truyền thống.)
  • (Các cánh cửa được mở hết để không khí ánh sáng lưu thông.)
  • (Các cửa được làm lại giống hệt mẫu cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa bức bàn" trong văn hóa: Biểu tượng của sự trang nghiêm cổ kính, thường gắn với không gian tín ngưỡng hoặc nhà ở truyền thống.
    • Những cửa bức bàn sơn son thếp vàng tạo vẻ uy nghi cho chùa. (Các cửa được trang trí công phu làm tăng vẻ trang trọng.)
  • "mở cửa bức bàn": Hành động mở rộng cửa, thường mang ý nghĩa chào đón hoặc khai mở.
    • Lễ hội bắt đầu khi người ta mở cửa bức bàn của đình làng. (Hành động mở cửa tượng trưng cho sự bắt đầu lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bức bàn (danh từ): Tấm phẳng, rộng, thường bằng gỗ, dùng làm cửa hoặc vách ngăn.
    • Bức bàn này đã được chạm khắc tinh xảo. (Tấm gỗ phẳng hoa văn chạm.)
  • Cửa gỗ (danh từ): Cửa làm bằng gỗ, có thể loại đơn giản hoặc phức tạp hơn cửa bức bàn.
    • Cửa gỗ trong nhà thường nhỏ hơn cửa bức bàn. (So sánh kích thước giữa hai loại cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa tấm: Cửa cánh làm từ các tấm gỗ phẳng, tương tự cửa bức bàn nhưng ít phổ biến hơn.
    • Cửa tấm thường dùng trong nhà dân gian. (Một dạng cửa gỗ đơn giản.)
  • Cửa xếp: Cửa nhiều cánh có thể xếp gấp lại, gần giống với cấu tạo của cửa bức bàn.
    • Cửa xếp hiện đại khác với cửa bức bàn truyền thống. (So sánh giữa hai loại cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Cửa đóng then cài: Nói về trạng thái cửa được khóa chặt, an toàn, thường dùng để chỉ sự kín đáo hoặc phòng thủ.
    • Ngôi nhà cổ cửa bức bàn đóng then cài suốt đêm. (Các cửa được khóa kỹ để bảo vệ.)
  • Mở cửa thênh thang: Nghĩa bóng tạo cơ hội, sự tự do; liên quan đến việc mở rộng cửa bức bàn để đón tiếp.
    • Sau lễ khánh thành, cửa bức bàn mở thênh thang cho khách vào tham quan. (Cửa được mở rộng để chào đón.)